KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Singapore
18/05 18:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Singapore
Cách đây
17-01
2026
Albirex Niigata FC
Tanjong Pagar Utd
0 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
26-01
2026
Young Lions
Tanjong Pagar Utd
0 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
31-01
2026
Tampines Rovers FC
Tanjong Pagar Utd
0 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
18-01
2026
Balestier Khalsa FC
Hougang United FC
0 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
24-01
2026
Hougang United FC
Lion City Sailors
0 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
30-01
2026
Hougang United FC
Young Lions
0 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tanjong Pagar Utd và Hougang United FC vào 18:30 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Zenivio
90+9'
Zenivio
90+8'
Ismit A.
90+2'
Ismit A.
88'
78'
Saifullah Akbar
65'
Saifullah Akbar
Kim Li Kwan
43'
41'
chonlawit kanuengkid
37'
Huzaifah Aziz
34'
Nabi Kibunguchy

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.3Bàn thắng1.2
3.1Bàn thua1.6
18.6Bị sút trúng mục tiêu13.4
3.4Phạt góc3.6
2.4Thẻ vàng2
8Phạm lỗi11.4
42.3%Kiểm soát bóng48.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
3%17%1~1514%13%
11%15%16~3012%8%
15%8%31~4521%15%
15%17%46~6010%20%
26%17%61~7513%16%
26%22%76~9028%25%