KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

England Under-21 Premier League
14/04 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
England Under-21 Premier League
Cách đây
07-02
2026
U21 Aston Villa
U21 Newcastle
0 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
14-02
2026
U21 Arsenal
U21 Newcastle
0 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
21-02
2026
U21 Newcastle
U21 Fulham
0 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
07-02
2026
U21 Wolves
U21 Ipswich
0 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
17-02
2026
U21 Wolves
U21 Brighton
0 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
21-02
2026
U21 Manchester City
U21 Wolves
0 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 Newcastle và U21 Wolves vào 01:00 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Myles Dayman
Sean NeaveRory Finneran
33'
15'
15'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.3
1.8Bàn thua2.8
11.4Bị sút trúng mục tiêu12.8
2.5Phạt góc3.2
1.8Thẻ vàng1.3
13.1Phạm lỗi9.2
46.6%Kiểm soát bóng42.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
21%24%1~1514%11%
12%15%16~3014%8%
19%15%31~4512%20%
10%13%46~6031%15%
10%6%61~759%21%
25%24%76~9018%21%