KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England FA Women Super League
30/04 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Champions League Nữ
Cách đây
02-05
2026
Nữ Lyonnais
Nữ Arsenal
2 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
07-05
2026
Nữ Brighton H.A.
Nữ Arsenal
7 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
14-05
2026
Nữ Arsenal
Nữ Everton FC
14 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
03-05
2026
Nữ Leicester City
Nữ Chelsea FC
3 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
16-05
2026
Nữ Everton FC
Nữ Leicester City
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Arsenal và Nữ Leicester City vào 01:00 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Leah WilliamsonSmilla Holmberg
63'
61'
Chantelle Swaby
Leah Williamson
57'
Mariona CaldenteyLaia Codina Panedas
55'
Smilla HolmbergOlivia Smith
48'
Stina BlacksteniusVictoria Pelova
45+5'
Stina BlacksteniusFrida Maanum
41'
Smilla HolmbergFrida Maanum
27'
Frida MaanumTaylor Hinds
25'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 2.4 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.5 |
| 6 | Phạt góc | 2.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 7.2 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 56.1% | Kiểm soát bóng | 38.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 10% | 1~15 | 8% | 13% |
| 17% | 3% | 16~30 | 28% | 12% |
| 7% | 24% | 31~45 | 12% | 18% |
| 14% | 27% | 46~60 | 4% | 15% |
| 14% | 10% | 61~75 | 16% | 18% |
| 23% | 24% | 76~90 | 32% | 22% |