KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Anh
14/05 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp FA
Cách đây
16-05
2026
Chelsea FC
Manchester City
2 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
20-05
2026
AFC Bournemouth
Manchester City
5 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Manchester City
Aston Villa
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Brentford
Crystal Palace
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Crystal Palace
Arsenal
10 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
28-05
2026
Crystal Palace
Rayo Vallecano
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Manchester City và Crystal Palace vào 02:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
25
Donnarumma G.
Henderson D.
1
33
Nico OReilly
Richards C.
26
6
Ake N.
Lacroix M.
5
15
Guehi M.
Canvot J.
23
27
Matheus Nunes
Munoz D.
2
14
Nico
Wharton A.
20
20
Bernardo Silva
Kamada D.
18
11
Doku J.
Mitchell T.
3
10
Cherki R.
Sarr I.
7
42
Semenyo A.
Johnson B.
11
9
Haaland E.
Larsen J.
22
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.1
0.9Bàn thua1.1
9.3Bị sút trúng mục tiêu9.8
9.1Phạt góc4.3
1.3Thẻ vàng1.9
10.5Phạm lỗi13.8
61%Kiểm soát bóng51.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%11%1~150%2%
10%13%16~3032%2%
28%30%31~458%35%
16%4%46~6020%23%
13%9%61~7516%19%
16%27%76~9024%16%