KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
14/04 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-04
2026
Chelsea FC
Manchester United
5 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
28-04
2026
Manchester United
Brentford
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
03-05
2026
Manchester United
Liverpool
19 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
18-04
2026
Leeds United
Wolves
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
23-04
2026
AFC Bournemouth
Leeds United
9 Ngày
Cúp FA
Cách đây
25-04
2026
Chelsea FC
Leeds United
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Manchester United và Leeds United vào 02:00 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Sean LongstaffBrenden Aaronson
86'
Ethan Ampadu
74'
Degnand Wilfried GnontoNoah Okafor
74'
Ilia GruevAo Tanaka
Diogo DalotNoussair Mazraoui
70'
Bryan MbeumoAmad Diallo Traore
70'
CasemiroBruno Joao N. Borges Fernandes
69'
Bruno Joao N. Borges Fernandes
64'
Lisandro Martinez
56'
Lisandro Martinez
55'
Luke Shaw
49'
39'
James Justin
29'
Noah OkaforBrenden Aaronson
Matheus Cunha
18'
5'
Noah Okafor
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
31
Lammens S.
Darlow K.
2623
Shaw L.
Justin J.
246
Martinez Li.
Bijol J.
1515
Yoro L.
Struijk P.
53
Mazraoui N.
Bogle J.
225
Ugarte M.
Ampadu E.
418
Casemiro
Tanaka A.
2210
Cunha M.
Gudmundsson G.
38
Fernandes B.
Aaronson B.
1116
Diallo A.
Okafor N.
1930
Sesko B.
Calvert-Lewin D.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 10% | 1~15 | 9% | 8% |
| 12% | 8% | 16~30 | 9% | 14% |
| 17% | 28% | 31~45 | 13% | 8% |
| 17% | 17% | 46~60 | 18% | 14% |
| 17% | 17% | 61~75 | 18% | 20% |
| 28% | 17% | 76~90 | 30% | 34% |