KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
12/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
17-04
2026
Nottingham Forest
FC Porto
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-04
2026
Nottingham Forest
Burnley
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
25-04
2026
Sunderland
Nottingham Forest
12 Ngày
Europa League
Cách đây
17-04
2026
Aston Villa
Bologna
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-04
2026
Aston Villa
Sunderland
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
25-04
2026
Fulham
Aston Villa
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nottingham Forest và Aston Villa vào 20:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Andres GarciaMatthew Cash
Dan NdoyeOla Aina
89'
Ryan YatesIgor Jesus Maciel da Cruz
89'
87'
Tammy AbrahamOllie Watkins
Nicolas DominguezMorgan Gibbs White
84'
78'
Emiliano Buendia StatiMorgan Rogers
78'
Ian MaatsenLucas Digne
77'
Douglas Luiz Soares de PauloRoss Barkley
67'
John McGinn
Chris WoodOmari Hutchinson
65'
Murillo Santiago Costa dos Santos
63'
Omari Hutchinson
45'
Neco WilliamsCallum Hudson-Odoi
38'
23'
Murillo Santiago Costa dos Santos
11'
Matthew Cash
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
26
Sels M.
Bizot M.
403
Williams N.
Cash M.
25
Murillo
Lindelof V.
331
Milenkovic N.
Torres P.
1434
Aina O.
Digne L.
128
Anderson E.
Onana A.
246
Sangare I.
Tielemans Y.
87
Hudson-Odoi C.
McGinn J.
710
Gibbs-White M.
Barkley R.
621
O.Hutchinson
Rogers M.
2719
Igor Jesus
Watkins O.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 46.2% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 15% | 7% |
| 10% | 13% | 16~30 | 13% | 5% |
| 10% | 17% | 31~45 | 26% | 23% |
| 26% | 17% | 46~60 | 13% | 23% |
| 13% | 15% | 61~75 | 13% | 15% |
| 28% | 26% | 76~90 | 18% | 23% |