KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Anh
12/04 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-04
2026
Aston Villa
Sunderland
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
25-04
2026
Sunderland
Nottingham Forest
12 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
02-05
2026
Wolves
Sunderland
20 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
18-04
2026
Tottenham Hotspur
Brighton Hove Albion
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
25-04
2026
Wolves
Tottenham Hotspur
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
02-05
2026
Aston Villa
Tottenham Hotspur
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sunderland và Tottenham Hotspur vào 20:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Wilson IsidorBrian Brobbey
90+8'
Trai Hume
90+1'
85'
Xavi Quentin Shay SimonsConor Gallagher
Trai HumeNordi Mukiele
82'
Chemsdine TalbiChris Rigg
82'
Chris Rigg
75'
70'
Kevin DansoCristian Gabriel Romero
62'
Joao PalhinhaArchie Gray
62'
Pape Matar SarrLucas Bergvall
62'
Mathys TelRicharlison de Andrade
Nordi MukieleHabib Diarra
61'
37'
Pedro Porro
37'
Micky van de Ven
Brian Brobbey
33'
28'
Cristian Gabriel Romero
21'
Randal Kolo Muani

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
22
Roefs R.
Kinsky A.
31
17
Mandava R.
Porro P.
23
15
Alderete O.
Romero C.
17
13
ONien L.
van de Ven M.
37
20
Mukiele N.
Udogie D.
13
27
Sadiki N.
Gray A.
14
34
Xhaka G.
Gallagher C.
22
28
Le Fee E.
Kolo Muani R.
39
19
Diarra H.
L.Bergvall
15
11
C.Rigg
Richarlison
9
9
Brobbey B.
Solanke D.
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1.2
1.1Bàn thua2.6
14.3Bị sút trúng mục tiêu16
4.3Phạt góc4.7
2.3Thẻ vàng2.9
11.2Phạm lỗi14
46.9%Kiểm soát bóng44%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
3%4%1~1521%13%
18%13%16~3013%10%
15%15%31~4513%28%
12%20%46~6010%15%
21%15%61~7523%11%
28%29%76~9018%20%