KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
25-04
2026
West Ham United
Everton
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-05
2026
Everton
Manchester City
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
09-05
2026
Crystal Palace
Everton
20 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
25-04
2026
Liverpool
Crystal Palace
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
03-05
2026
Manchester United
Liverpool
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
09-05
2026
Liverpool
Chelsea FC
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Everton và Liverpool vào 20:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
James Garner
90+13'
90+10'
Virgil van DijkDominik Szoboszlai
Michael Vincent KeaneJarrad Branthwaite
88'
86'
Milos KerkezAndrew Robertson
84'
Jeremie FrimpongCody Gakpo
84'
Alexis Mac AllisterFlorian Wirtz
Tyrique GeorgeDwight Mcneil
80'
Thierno BarryBeto Betuncal
73'
72'
Rio NgumohaAlexander Isak
58'
Freddie WoodmanGiorgi Mamardashvili
Beto BetuncalKiernan Dewsbury-Hall
54'
29'
Mohamed SalahCody Gakpo
Iliman Ndiaye
27'
Jordan Pickford
22'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Pickford J.
Mamardashvili G.
2516
Mykolenko V.
Jones C.
1732
Branthwaite J.
Konate I.
56
Tarkowski J.
van Dijk V.
415
OBrien J.
Robertson A.
2637
Garner J.
Szoboszlai D.
827
Gueye I.
Gravenberch R.
3810
Ndiaye I.
Salah M.
1122
Dewsbury-Hall K.
Wirtz F.
77
McNeil D.
Gakpo C.
189
Beto
Isak A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 4.6 | Phạt góc | 6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 55.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 6% | 1~15 | 10% | 10% |
| 15% | 10% | 16~30 | 25% | 5% |
| 17% | 20% | 31~45 | 12% | 13% |
| 10% | 22% | 46~60 | 12% | 15% |
| 10% | 16% | 61~75 | 17% | 21% |
| 38% | 23% | 76~90 | 20% | 34% |