KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Anh
19/04 22:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
23-04
2026
Burnley
Manchester City
3 Ngày
Cúp FA
Cách đây
25-04
2026
Manchester City
Southampton
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-05
2026
Everton
Manchester City
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
25-04
2026
Arsenal
Newcastle United
6 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
30-04
2026
Atletico Madrid
Arsenal
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
02-05
2026
Arsenal
Fulham
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Manchester City và Arsenal vào 22:30 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nathan AkeAntoine Semenyo
90+6'
Nicolas Gonzalez IglesiasRodrigo Hernandez
88'
SavinhoJeremy Doku
88'
Phil FodenMathis Ryan Cherki
85'
84'
Viktor GyokeresMartin Zubimendi Ibanez
Erling Haaland
83'
83'
Gabriel Dos Santos Magalhaes
74'
Benjamin William WhiteCristhian Mosquera
74'
Leandro TrossardEberechi Eze
Erling Haaland
65'
Marc Guehi
60'
46'
Gabriel Teodoro Martinelli SilvaNoni Madueke
36'
Cristhian Mosquera
18'
Kai Havertz
Mathis Ryan CherkiMatheus Luiz Nunes
16'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
25
Donnarumma G.
Raya D.
1
33
Nico OReilly
Mosquera C.
3
15
Guehi M.
Saliba W.
2
45
Khusanov A.
Gabriel
6
27
Matheus Nunes
Hincapie P.
5
16
Rodri
Odegaard M.
8
20
Bernardo Silva
Zubimendi M.
36
11
Doku J.
Rice D.
41
10
Cherki R.
Madueke N.
20
42
Semenyo A.
Havertz K.
29
9
Haaland E.
Eze E.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.1
1Bàn thua0.8
10.7Bị sút trúng mục tiêu10.2
7.6Phạt góc6.6
1.5Thẻ vàng1.2
10.9Phạm lỗi9.5
60.8%Kiểm soát bóng53%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%13%1~150%10%
9%15%16~3028%6%
33%12%31~4510%16%
18%16%46~6021%16%
12%20%61~7517%16%
14%21%76~9021%33%