KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Anh
19/04 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
25-04
2026
Fulham
Aston Villa
5 Ngày
Europa League
Cách đây
01-05
2026
Nottingham Forest
Aston Villa
11 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
02-05
2026
Aston Villa
Tottenham Hotspur
12 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
25-04
2026
Sunderland
Nottingham Forest
5 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
02-05
2026
Wolves
Sunderland
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
09-05
2026
Sunderland
Manchester United
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aston Villa và Sunderland vào 20:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Daniel Ballard
Amadou Onana
90+8'
90+5'
Nordi Mukiele
Tammy AbrahamLucas Digne
90+3'
87'
Wilson IsidorEnzo Le Fee
86'
Trai Hume
84'
Wilson IsidorBrian Brobbey
Tammy AbrahamOllie Watkins
80'
Jadon SanchoJohn McGinn
80'
Emiliano Buendia StatiRoss Barkley
70'
Lucas DigneIan Maatsen
70'
66'
Noah Sadiki
63'
Chemsdine TalbiChris Rigg
63'
Trai HumeReinildo Mandava
63'
Daniel BallardOmar Federico Alderete Fernandez
Morgan RogersOllie Watkins
46'
Ollie WatkinsIan Maatsen
36'
9'
Chris RiggNoah Sadiki
Ollie WatkinsJohn McGinn
2'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
23
Emiliano Martinez
Roefs R.
22
22
Maatsen I.
Mukiele N.
20
5
Mings T.
ONien L.
13
4
Konsa E.
Alderete O.
15
2
Cash M.
Mandava R.
17
8
Tielemans Y.
Xhaka G.
34
24
Onana A.
Sadiki N.
27
27
Rogers M.
C.Rigg
11
6
Barkley R.
Diarra H.
19
7
McGinn J.
Le Fee E.
28
11
Watkins O.
Brobbey B.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng0.7
1.3Bàn thua1.1
12.1Bị sút trúng mục tiêu14.9
4.2Phạt góc4.4
1.5Thẻ vàng2.5
10.4Phạm lỗi11.4
50.5%Kiểm soát bóng47.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%3%1~155%19%
17%18%16~305%13%
17%15%31~4526%13%
13%12%46~6023%11%
15%24%61~7515%25%
25%27%76~9023%16%