KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
22/04 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
02-05
2026
Newcastle United
Brighton Hove Albion
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
09-05
2026
Brighton Hove Albion
Wolves
17 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Leeds United
Brighton Hove Albion
25 Ngày
Cúp FA
Cách đây
26-04
2026
Chelsea FC
Leeds United
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
04-05
2026
Chelsea FC
Nottingham Forest
12 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
09-05
2026
Liverpool
Chelsea FC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brighton Hove Albion và Chelsea FC vào 02:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Josh AcheampongMalo Gusto
Matthew ORileyJack Hinshelwood
90+2'
Danny WelbeckMaxim de Cuyper
90+1'
Danny WelbeckGeorginio Rutter
83'
Yasin AyariKaoru Mitoma
82'
Maxim de CuyperYankuba Minteh
77'
73'
Dario EssugoRomeo Lavia
72'
Marc GuiuLiam Delap
Yankuba Minteh
58'
Jack HinshelwoodGeorginio Rutter
56'
Joel VeltmanMats Wieffer
46'
46'
Alejandro GarnachoWesley Fofana
45+1'
Wesley Fofana
Ferdi Kadioglu
3'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-1-1 Khách
1
Verbruggen B.
Sanchez R.
124
Kadioglu F.
Gusto M.
2721
Boscagli O.
Fofana W.
296
van Hecke J. P.
Chalobah T.
2327
Wieffer M.
Hato J.
2117
Noom Quomah Baleba C.
Neto P.
730
Gross P.
Lavia R.
4522
Mitoma K.
Caicedo M.
2513
Hinshelwood J.
Cucurella M.
311
Minteh Y.
Fernandez E.
810
Rutter G.
Delap L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 2.1 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4 | Phạt góc | 6.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 53.5% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 6% | 1~15 | 13% | 16% |
| 10% | 13% | 16~30 | 13% | 10% |
| 14% | 20% | 31~45 | 21% | 14% |
| 8% | 20% | 46~60 | 13% | 14% |
| 19% | 15% | 61~75 | 13% | 22% |
| 31% | 21% | 76~90 | 26% | 20% |