KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
25/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
03-05
2026
Manchester United
Liverpool
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
09-05
2026
Liverpool
Chelsea FC
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Aston Villa
Liverpool
22 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
01-05
2026
FC Shakhtar Donetsk
Crystal Palace
5 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
03-05
2026
AFC Bournemouth
Crystal Palace
7 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
08-05
2026
Crystal Palace
FC Shakhtar Donetsk
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liverpool và Crystal Palace vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Florian WirtzAlexis Mac Allister
90+6'
90+3'
Borna Sosa
Dominik Szoboszlai
90'
Milos KerkezAndrew Robertson
87'
Joseph GomezCurtis Jones
87'
Ryan Jiro GravenberchAlexander Isak
79'
71'
Daniel Munoz
70'
Jorgen Strand LarsenJean Philippe Mateta
59'
Yeremi PinoBrennan Johnson
Jeremie FrimpongMohamed Salah
59'
46'
Borna SosaTyrick Mitchell
Andrew RobertsonCurtis Jones
40'
Alexander IsakAlexis Mac Allister
35'
32'
Dean Henderson
Mohamed Salah
24'
19'
Daniel Munoz
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
28
Woodman F.
Henderson D.
126
Robertson A.
Richards C.
264
van Dijk V.
Lacroix M.
55
Konate I.
Canvot J.
2317
Jones C.
Munoz D.
210
Mac Allister A.
Kamada D.
188
Szoboszlai D.
Wharton A.
2018
Gakpo C.
Mitchell T.
37
Wirtz F.
Sarr I.
711
Salah M.
Johnson B.
119
Isak A.
Mateta J.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.7 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 9% | 1~15 | 8% | 2% |
| 10% | 18% | 16~30 | 5% | 2% |
| 20% | 31% | 31~45 | 14% | 33% |
| 21% | 4% | 46~60 | 17% | 25% |
| 16% | 6% | 61~75 | 20% | 20% |
| 25% | 27% | 76~90 | 34% | 15% |