KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Anh
02/05 23:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
Cách đây
06-05
2026
Arsenal
Atletico Madrid
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
10-05
2026
West Ham United
Arsenal
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-05
2026
Arsenal
Burnley
16 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
09-05
2026
Fulham
AFC Bournemouth
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Wolves
Fulham
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Fulham
Newcastle United
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arsenal và Fulham vào 23:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Cristhian MosqueraBenjamin William White
83'
78'
Jonah Daniel Kusi-AsareEmile Smith Rowe
Max DowmanEberechi Eze
78'
73'
Rodrigo Muniz CarvalhoRaul Alonso Jimenez Rodriguez
Gabriel JesusViktor Gyokeres
64'
Martin Zubimendi IbanezDeclan Rice
64'
64'
Oscar BobbHarry Wilson
64'
Joshua KingSamuel Chimerenka Chukwueze
64'
Tom CairneyHarrison Reed
Noni MaduekeBukayo Saka
46'
Viktor GyokeresLeandro Trossard
45+4'
Bukayo SakaViktor Gyokeres
40'
Riccardo Calafiori
29'
23'
Sasa Lukic
Viktor GyokeresBukayo Saka
9'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Raya D.
Leno B.
1
33
Calafiori R.
Castagne T.
21
6
Gabriel
Andersen J.
5
2
Saliba W.
Bassey C.
3
4
White B.
Robinson A.
33
49
Myles Lewis Skelly
Reed H.
6
41
Rice D.
Lukic S.
20
19
Trossard L.
Wilson H.
8
10
Eze E.
Smith Rowe E.
32
7
Saka B.
Chukwueze S.
19
14
Gyokeres V.
Jimenez R.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.1
0.9Bàn thua0.8
10.9Bị sút trúng mục tiêu10.8
6.5Phạt góc6.5
1Thẻ vàng2
10.3Phạm lỗi10.3
50.2%Kiểm soát bóng54.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%11%1~1510%4%
16%6%16~3010%23%
14%13%31~4513%16%
12%18%46~6020%16%
19%16%61~7520%9%
20%32%76~9026%28%