KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
04/05 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
08-05
2026
Aston Villa
Nottingham Forest
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
10-05
2026
Burnley
Aston Villa
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Aston Villa
Liverpool
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-05
2026
Tottenham Hotspur
Leeds United
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
20-05
2026
Chelsea FC
Tottenham Hotspur
16 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Tottenham Hotspur
Everton
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aston Villa và Tottenham Hotspur vào 01:00 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Conor Gallagher
Emiliano Buendia StatiMatthew Cash
90+6'
90+1'
Lucas BergvallMathys Tel
90+1'
Pape Matar SarrRicharlison de Andrade
Leon BaileyJadon Sancho
85'
Emiliano Buendia StatiRoss Barkley
85'
81'
Kevin Danso
Morgan Rogers
77'
73'
Mathys Tel
67'
Djed SpenceRandal Kolo Muani
66'
Yves BissoumaRodrigo Bentancur
Ollie WatkinsTammy Abraham
60'
Ross Barkley
51'
45'
Rodrigo Bentancur
27'
Randal Kolo Muani
25'
Richarlison de AndradeMathys Tel
12'
Conor Gallagher
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
23
Emiliano Martinez
Kinsky A.
3122
Maatsen I.
Porro P.
235
Mings T.
Danso K.
43
Lindelof V.
van de Ven M.
372
Cash M.
Udogie D.
138
Tielemans Y.
Palhinha J.
626
Bogarde L.
Bentancur R.
3027
Rogers M.
Kolo Muani R.
396
Barkley R.
Gallagher C.
2219
Sancho J.
Tel M.
1118
Abraham T.
Richarlison
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 2.3 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 4.8 | Phạt góc | 6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 4% | 1~15 | 5% | 13% |
| 17% | 11% | 16~30 | 2% | 8% |
| 14% | 18% | 31~45 | 27% | 28% |
| 14% | 18% | 46~60 | 22% | 13% |
| 12% | 13% | 61~75 | 17% | 13% |
| 27% | 32% | 76~90 | 25% | 22% |