KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
02/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-05
2026
Tottenham Hotspur
Leeds United
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Leeds United
Brighton Hove Albion
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
West Ham United
Leeds United
22 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
10-05
2026
Burnley
Aston Villa
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Arsenal
Burnley
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Burnley
Wolves
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Leeds United và Burnley vào 02:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
26
Darlow K.
Dubravka M.
16
Rodon J.
Walker K.
25
Struijk P.
Ekdal H.
1824
Justin J.
Esteve M.
53
Gudmundsson G.
Hartman Q.
322
Tanaka A.
Florentino
164
Ampadu E.
Ward-Prowse J.
202
Bogle J.
Edwards M.
1019
Okafor N.
Ugochukwu C.
811
Aaronson B.
Anthony J.
119
Calvert-Lewin D.
Flemming Z.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 2.1 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.8 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 45.9% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 8% | 1~15 | 8% | 15% |
| 10% | 16% | 16~30 | 14% | 9% |
| 27% | 25% | 31~45 | 8% | 26% |
| 16% | 11% | 46~60 | 14% | 9% |
| 16% | 11% | 61~75 | 20% | 11% |
| 16% | 27% | 76~90 | 33% | 26% |