KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
04/05 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
09-05
2026
Liverpool
Chelsea FC
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Chelsea FC
Tottenham Hotspur
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Sunderland
Chelsea FC
20 Ngày
Europa League
Cách đây
08-05
2026
Aston Villa
Nottingham Forest
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
10-05
2026
Nottingham Forest
Newcastle United
5 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Manchester United
Nottingham Forest
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chelsea FC và Nottingham Forest vào 21:00 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Sanchez R.
Sels M.
263
Cucurella M.
Aina O.
3423
Chalobah T.
Milenkovic N.
3129
Fofana W.
Morato
427
Gusto M.
Williams N.
325
Caicedo M.
O.Hutchinson
2145
Lavia R.
Anderson E.
87
Neto P.
Dominguez N.
168
Fernandez E.
Gibbs-White M.
1010
Palmer C.
Igor Jesus
1920
Joao Pedro
Wood Ch.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.1 | Bàn thua | 1 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 7.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 57.5% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 13% | 1~15 | 18% | 16% |
| 13% | 11% | 16~30 | 10% | 13% |
| 19% | 13% | 31~45 | 14% | 22% |
| 21% | 22% | 46~60 | 16% | 13% |
| 14% | 13% | 61~75 | 22% | 13% |
| 21% | 26% | 76~90 | 20% | 19% |