KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Anh
05/05 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
10-05
2026
Crystal Palace
Everton
5 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Everton
Sunderland
12 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Tottenham Hotspur
Everton
19 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
09-05
2026
Manchester City
Brentford
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
14-05
2026
Manchester City
Crystal Palace
9 Ngày
Cúp FA
Cách đây
16-05
2026
Chelsea FC
Manchester City
11 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Everton và Manchester City vào 02:00 ngày 05/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Pickford J.
Donnarumma G.
25
16
Mykolenko V.
Matheus Nunes
27
5
Keane M.
Khusanov A.
45
6
Tarkowski J.
Guehi M.
15
15
OBrien J.
Ait Nouri R.
21
37
Garner J.
Bernardo Silva
20
27
Gueye I.
Nico OReilly
33
10
Ndiaye I.
Semenyo A.
42
22
Dewsbury-Hall K.
Cherki R.
10
7
McNeil D.
Doku J.
11
9
Beto
Haaland E.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.9
1.4Bàn thua0.9
13.5Bị sút trúng mục tiêu9.3
4.5Phạt góc9.1
2.1Thẻ vàng1.3
9.8Phạm lỗi10.5
45.2%Kiểm soát bóng61%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%13%1~157%0%
16%10%16~3023%32%
16%28%31~4512%8%
10%16%46~6015%20%
10%13%61~7517%16%
40%16%76~9023%24%