KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
03/05 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
09-05
2026
Sunderland
Manchester United
5 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Manchester United
Nottingham Forest
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Brighton Hove Albion
Manchester United
21 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
09-05
2026
Liverpool
Chelsea FC
5 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Aston Villa
Liverpool
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Liverpool
Brentford
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Manchester United và Liverpool vào 21:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Leny YoroBruno Joao N. Borges Fernandes
90+6'
87'
Federico ChiesaIbrahima Konate
Joshua ZirkzeeMatheus Cunha
87'
85'
Cody Gakpo
Bruno Joao N. Borges Fernandes
81'
Kobbie Mainoo
77'
Patrick DorguBryan Mbeumo
75'
75'
Rio NgumohaJeremie Frimpong
75'
Curtis Jones
59'
Milos KerkezAndrew Robertson
56'
Cody GakpoDominik Szoboszlai
Luke Shaw
49'
47'
Dominik Szoboszlai
Amad Diallo TraoreBenjamin Sesko
46'
Benjamin Sesko
14'
Matheus Cunha
6'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-2-2 Khách
31
Lammens S.
Woodman F.
2823
Shaw L.
Jones C.
1726
Heaven A.
Konate I.
55
Maguire H.
van Dijk V.
42
Dalot D.
Robertson A.
2637
Mainoo K.
Gravenberch R.
3818
Casemiro
Mac Allister A.
1010
Cunha M.
Frimpong J.
308
Fernandes B.
Gakpo C.
1819
Mbeumo B.
Szoboszlai D.
830
Sesko B.
Wirtz F.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 5.5 | Phạt góc | 5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 6% | 1~15 | 12% | 8% |
| 10% | 9% | 16~30 | 9% | 5% |
| 20% | 22% | 31~45 | 14% | 14% |
| 16% | 19% | 46~60 | 14% | 17% |
| 20% | 16% | 61~75 | 14% | 22% |
| 25% | 25% | 76~90 | 34% | 31% |