KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
02/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
09-05
2026
Manchester City
Brentford
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Brentford
Crystal Palace
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Liverpool
Brentford
22 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
10-05
2026
West Ham United
Arsenal
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Newcastle United
West Ham United
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
West Ham United
Leeds United
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brentford và West Ham United vào 21:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Oliver Scarles
Josh Da SilvaMikkel Damsgaard
90+1'
Aaron HickeyKeane Lewis-Potter
90+1'
Kaye FuroDango Ouattara
90'
88'
Soungoutou MagassaJarrod Bowen
88'
Oliver ScarlesCrysencio Summerville
Mikkel DamsgaardKeane Lewis-Potter
82'
Kristoffer AjerKevin Schade
80'
74'
Adama Traore DiarraEl Hadji Malick Diouf
Michael Kayode
73'
65'
Aaron Wan-BissakaKyle Walker-Peters
65'
Callum WilsonValentin Mariano Castellanos Gimenez
62'
Crysencio Summerville
59'
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
52'
21'
Konstantinos Mavropanos
Konstantinos Mavropanos
15'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-1-1 Khách
1
Kelleher C.
Hermansen M.
123
Lewis-Potter K.
Walker-Peters K.
222
Collins N.
Mavropanos K.
154
van den Berg S.
Disasi A.
433
Kayode M.
E.Diouf
128
Jensen M.
Bowen J.
2018
Y.Yarmoliuk
Soucek T.
287
Schade K.
Fernandes M.
1824
Damsgaard M.
Summerville C.
719
Ouattara Da.
Pablo
199
Igor Thiago
Castellanos T.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 12 |
| 53.5% | Kiểm soát bóng | 44.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 18% | 1~15 | 9% | 16% |
| 16% | 9% | 16~30 | 21% | 6% |
| 16% | 25% | 31~45 | 19% | 18% |
| 11% | 6% | 46~60 | 9% | 10% |
| 15% | 13% | 61~75 | 12% | 22% |
| 28% | 22% | 76~90 | 26% | 26% |