KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
09/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Everton
Sunderland
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Sunderland
Chelsea FC
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Manchester United
Nottingham Forest
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Brighton Hove Albion
Manchester United
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sunderland và Manchester United vào 21:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Matheus Cunha
Eliezer MayendaTrai Hume
90'
Nilson David Angulo RamirezChemsdine Talbi
79'
75'
Bryan MbeumoAmad Diallo Traore
65'
Patrick DorguJoshua Zirkzee
58'
Joshua Zirkzee
54'
Mason Mount
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
22
Roefs R.
Lammens S.
3117
Mandava R.
Mazraoui N.
315
Alderete O.
Maguire H.
520
Mukiele N.
Martinez Li.
66
Geertruida L.
Shaw L.
2327
Sadiki N.
Mount M.
734
Xhaka G.
Mainoo K.
377
Talbi C.
Diallo A.
1628
Le Fee E.
Fernandes B.
832
Hume T.
Cunha M.
109
Brobbey B.
Zirkzee J.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 10% | 1~15 | 18% | 10% |
| 21% | 8% | 16~30 | 13% | 7% |
| 15% | 19% | 31~45 | 20% | 15% |
| 12% | 15% | 46~60 | 13% | 20% |
| 21% | 19% | 61~75 | 18% | 15% |
| 24% | 26% | 76~90 | 15% | 32% |