KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Anh
10/05 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-05
2026
Arsenal
Burnley
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Burnley
Wolves
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Aston Villa
Liverpool
6 Ngày
Europa League
Cách đây
21-05
2026
SC Freiburg
Aston Villa
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Manchester City
Aston Villa
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Burnley và Aston Villa vào 20:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
James Ward ProwseFlorentino Ibrain Morris Luis
88'
Jacob Bruun LarsenJaidon Anthony
87'
85'
Leon BaileyJohn McGinn
80'
Lamare BogardeMatthew Cash
80'
Douglas Luiz Soares de PauloRoss Barkley
Zeki AmdouniZian Flemming
80'
Josh LaurentChimuanya Ugochukwu
79'
74'
Emiliano Buendia StatiVictor Nilsson-Lindelof
74'
Lucas DigneIan Maatsen
Lyle FosterHannibal Mejbri
69'
Zian Flemming
60'
Zian FlemmingHannibal Mejbri
59'
56'
Ollie WatkinsEmiliano Martinez
49'
Tyrone Mings
42'
Ross BarkleyJohn McGinn
39'
Ollie Watkins
Jaidon Anthony
8'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
13
M.Weiß
Emiliano Martinez
23
23
Lucas Pires
Cash M.
2
5
Esteve M.
Konsa E.
4
6
Tuanzebe A.
Mings T.
5
2
Walker K.
Maatsen I.
22
8
Ugochukwu C.
Lindelof V.
3
16
Florentino
Tielemans Y.
8
11
Anthony J.
McGinn J.
7
28
Mejbri H.
Barkley R.
6
17
Tchaouna L.
Rogers M.
27
19
Flemming Z.
Watkins O.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng2
2.2Bàn thua1.1
16.3Bị sút trúng mục tiêu11.7
4.7Phạt góc4.8
2Thẻ vàng1
10.6Phạm lỗi11.1
45.1%Kiểm soát bóng50.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%10%1~1516%7%
13%16%16~307%5%
27%14%31~4524%25%
10%16%46~6012%20%
13%12%61~7513%17%
27%30%76~9025%23%