KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
10/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
14-05
2026
Manchester City
Crystal Palace
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Brentford
Crystal Palace
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Crystal Palace
Arsenal
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Everton
Sunderland
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Tottenham Hotspur
Everton
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Crystal Palace và Everton vào 20:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Carlos AlcarazKiernan Dewsbury-Hall
Jefferson Andres Lerma SolisBrennan Johnson
81'
81'
Tyrique GeorgeMerlin Rohl
Jean Philippe Mateta
77'
70'
Thierno BarryBeto Betuncal
Jean Philippe MatetaJorgen Strand Larsen
65'
47'
Beto BetuncalJames Tarkowski
45'
Vitaliy Mykolenko
Ismaila Sarr
34'
30'
James Garner
6'
James Tarkowski
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Henderson D.
Pickford J.
123
Canvot J.
OBrien J.
155
Lacroix M.
Tarkowski J.
626
Richards C.
Keane M.
53
Mitchell T.
Mykolenko V.
1618
Kamada D.
Iroegbunam T.
4220
Wharton A.
Garner J.
372
Munoz D.
Rohl M.
3411
Johnson B.
Dewsbury-Hall K.
227
Sarr I.
Ndiaye I.
1022
Larsen J.
Beto
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 43.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 5% | 1~15 | 4% | 7% |
| 17% | 15% | 16~30 | 2% | 19% |
| 29% | 15% | 31~45 | 37% | 14% |
| 4% | 7% | 46~60 | 20% | 14% |
| 4% | 15% | 61~75 | 17% | 17% |
| 29% | 41% | 76~90 | 17% | 26% |