KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
20/05 02:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Sunderland
Chelsea FC
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Tottenham Hotspur
Everton
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chelsea FC và Tottenham Hotspur vào 02:15 ngày 20/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Sanchez R.
Kinsky A.
313
Cucurella M.
Porro P.
236
Colwill L.
Danso K.
429
Fofana W.
van de Ven M.
3727
Gusto M.
Udogie D.
1325
Caicedo M.
Bentancur R.
3024
James R.
Palhinha J.
67
Neto P.
Kolo Muani R.
398
Fernandez E.
Gallagher C.
2210
Palmer C.
Tel M.
1120
Joao Pedro
Richarlison
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.9 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 6.4 | Phạt góc | 6.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 7% | 1~15 | 22% | 14% |
| 12% | 14% | 16~30 | 8% | 8% |
| 21% | 19% | 31~45 | 14% | 25% |
| 17% | 19% | 46~60 | 16% | 12% |
| 16% | 11% | 61~75 | 18% | 16% |
| 21% | 28% | 76~90 | 20% | 23% |