KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
23/04 08:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
26-04
2026
Dep.Independiente Medellin
Fortaleza F.C
3 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
30-04
2026
Fortaleza F.C
Atletico Bucaramanga
6 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
26-04
2026
Deportivo Cali
America de Cali
2 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
30-04
2026
America de Cali
Deportivo Pereira
6 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
01-05
2026
Tigre
America de Cali
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fortaleza F.C và America de Cali vào 08:30 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andres ArroyoSebastián Navarro
86
83
Carlos SierraYeison Guzman
Jeferson Medina ObandoYesid Diaz
74
69
Jan LucumiJohn Eduard Murillo Romana
Teun WilkeKevin Balanta
65
Sebastián NavarroJohn Velázquez
46
24
Tomas Angel GutierrezBrayan Correa
29
Jorge Daniel Valencia Angulo
64
Yeison Guzman
69
Marlon TorresTomas Angel Gutierrez
Franco PulicastroRichardson David Rivas
70
75
Luis Miguel MinaBrayan Correa
83
Jose CavadiaJosen Escobar
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Miguel Alejandro Silva Jaimes
Soto J.
1215
Cuero S.
Correa B
1618
Balanta J.
Mosquera A.
46
Diaz Y.
Tovar C.
2416
Cajares J.
Bertel O.
3014
Pico L.
Carrascal R.
1517
Kevin Balanta
J.Escobar
526
Rivas R. D.
Angel Gutierrez T.
2133
Arroyo A.
Guzman Y.
1010
Velasquez J.
Murillo J.
79
Herrera J.
Valencia Angulo J. D.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 57.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 18% | 17% |
| 8% | 31% | 16~30 | 18% | 5% |
| 17% | 15% | 31~45 | 11% | 26% |
| 14% | 13% | 46~60 | 20% | 5% |
| 11% | 13% | 61~75 | 18% | 26% |
| 35% | 17% | 76~90 | 11% | 17% |