KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Thụy Sĩ
19/04 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
23-04
2026
Yverdon
Neuchatel Xamax
3 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
24-04
2026
Stade Ouchy
Yverdon
5 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
03-05
2026
Yverdon
Etoile Carouge
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
26-04
2026
Young Boys
St. Gallen
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
03-05
2026
St. Gallen
Sion
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
10-05
2026
FC Lugano
St. Gallen
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yverdon và St. Gallen vào 20:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Betim FazlijiLukas Gortler
90+2'
Nevio ScherrerAlessandro Vogt
89'
88'
Alessandro Vogt
87'
Mihailo StevanovicCarlo Boukhalfa
84'
Lorenzo BittarelliMohamed Tijani
79'
Mahamadou KanouteOusmane Doumbia
79'
Dejan SorgicHelios Sessolo
79'
Jason Gnakpa
75'
Noha LeminaAurelien Chappuis
69'
66'
Diego BesioAliou Balde
61'
Hugo Vandermersch
Aurelien Chappuis
60'
Ranjan NeelakandanVarol Tasar
57'
7'
Lukas Gortler

Đội hình

Chủ 4-3-1-2
3-1-4-2 Khách
1
Enzler S.
Watkowiak L.
25
18
Kongsro V.
Ruiz J.
74
2
Tijani M.
Kleine-Bekel C. N.
3
24
Gnakpa J.
Okoroji C.
36
32
Sauthier A.
Daschner L.
10
8
Aurelien Chappuis
Vandermersch H.
28
4
Doumbia O.
Gortler L.
16
12
Saiz F.
Boukhalfa C.
11
10
Marchesano A.
Nino Weibel
66
19
Sessolo H.
Vogt A.
18
20
Tasar V.
Balde A.
14
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.3Bàn thắng1.9
1.1Bàn thua1
11.1Bị sút trúng mục tiêu10.4
4.9Phạt góc7.3
2.1Thẻ vàng2.3
10.5Phạm lỗi16
51.6%Kiểm soát bóng48.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%27%1~1524%15%
15%11%16~3013%10%
12%13%31~4513%20%
12%6%46~608%10%
16%13%61~7516%12%
34%25%76~9024%27%