KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Hy Lạp
26/04 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
03-05
2026
PAOK Saloniki
Olympiakos Piraeus
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
10-05
2026
Olympiakos Piraeus
PAOK Saloniki
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
13-05
2026
PAOK Saloniki
AEK Athens
17 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
03-05
2026
OFI Crete
Aris Salonica
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
10-05
2026
Aris Salonica
OFI Crete
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
13-05
2026
Levadiakos
OFI Crete
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PAOK Saloniki và OFI Crete vào 00:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
120+8'
Klidman Lilo
Alessandro Bianco
116'
110'
Aaron Leya Iseka
107'
Aaron Leya Iseka
106'
Vasilios LambropoulosLevan Shengelia
105+2'
Levan Shengelia
Alessandro BiancoMohamed Mady Camara
98'
93'
Georgios Kanellopoulos
Alexander JeremejeffMohamed Mady Camara
90+7'
90'
Aaron Leya IsekaEddie Salcedo
Chatsidis
90'
89'
Georgios KanellopoulosKonstantinos Kostoulas
89'
Klidman LiloNikolaos Christogeorgos
89'
Konstantinos Kostoulas
86'
Eddie Salcedo
Dimitrios PelkasAndrija Zivkovic
78'
Mohamed Mady CamaraMagomed Ozdoev
78'
78'
Giannis TheodosoulakisTaxiarhis Fountas
77'
Giannis ApostolakisThiago Nuss
Giannis Konstantelias
62'
Alexander JeremejeffSouahilo Meite
61'
ChatsidisAnestis Mythou
61'
Christos ZafeirisBarcellos Freda Taison
61'
52'
Thiago Nuss
50'
Thiago NussEddie Salcedo
28'
Taxiarhis Fountas
Giannis MichailidisTomasz Kedziora
15'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
99
Tsiftsis A.
Nikolaos Christogeorgos
3121
Baba A.
Kostoulas K.
55
Michailidis G.
Poungouras A.
1516
Kedziora T.
Krizmanic K.
23
Kenny J.
Shengelia L.
2727
Ozdoev M.
Zisis Karachalios
68
Meite S.
Androutsos A.
1411
Taison
N.Athanasiou
365
Konstantelias G.
Fountas T.
1114
Zivkovic A.
Nuss T.
1856
Mythou A.
Salcedo E.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.1 |
| 4.1 | Phạt góc | 2.6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 27% | 1~15 | 6% | 11% |
| 14% | 5% | 16~30 | 6% | 18% |
| 16% | 27% | 31~45 | 23% | 11% |
| 13% | 15% | 46~60 | 16% | 11% |
| 16% | 12% | 61~75 | 20% | 25% |
| 22% | 12% | 76~90 | 26% | 15% |