KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Bulgaria
29/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
03-05
2026
CSKA Sofia
Ludogorets Razgrad
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
09-05
2026
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia
9 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
13-05
2026
CSKA Sofia
CSKA 1948 Sofia
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
03-05
2026
CSKA Sofia
Ludogorets Razgrad
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
09-05
2026
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad
9 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
13-05
2026
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSKA Sofia và Ludogorets Razgrad vào 23:00 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fedor Lapoukhov
90+4'
90+1'
Facundo Rodriguez
85'
Lumbardh DellovaJames Eto\'o
84'
78'
Bernard TekpeteyErick Marcus
70'
Filip KalocPedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Ioannis PittasLéoPereira
68'
61'
Vinicius NogueiraAnton Nedyalkov
61'
Rwan Philipe Rodrigues de Souza CruzIvaylo Chochev
James Eto\'o
58'
43'
Kwadwo Duah
37'
Ivaylo Chochev
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
21
Fedor Lapoukhov
Bonmann H.
3917
Martino A.
Son
1732
F.Rodríguez
Nedyalkov A.
32
David Samuel Custodio Lima
Almeida D.
414
Ivanov T.
Verdon O.
2410
Ebong M.
Pedro Naressi
3099
James Eto'o
Duarte D.
236
Jordao B.
Erick Marcus
7738
Leo Pereira
Petar Stanic
1411
Brahimi M.
Chochev I.
189
Godoy S. L.
Duah K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 6.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 5.5 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 58.1% | Kiểm soát bóng | 59.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 7% | 21% |
| 10% | 15% | 16~30 | 14% | 15% |
| 26% | 18% | 31~45 | 29% | 18% |
| 8% | 16% | 46~60 | 3% | 9% |
| 12% | 18% | 61~75 | 22% | 3% |
| 28% | 20% | 76~90 | 22% | 31% |