KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Bulgaria
22/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
26-04
2026
FC Arda Kardzhali
Botev Plovdiv
4 Ngày
Cúp Bulgaria
Cách đây
30-04
2026
Lokomotiv Plovdiv
FC Arda Kardzhali
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
03-05
2026
FC Arda Kardzhali
Cherno More Varna
10 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
26-04
2026
Lokomotiv Plovdiv
Cherno More Varna
3 Ngày
Cúp Bulgaria
Cách đây
30-04
2026
Lokomotiv Plovdiv
FC Arda Kardzhali
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
03-05
2026
Botev Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arda và Lokomotiv Plovdiv vào 23:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
90+8'
90+3'
Dimitar Velkovski
89'
Georgi Brankov Chorbadzhiyski
81'
Andrei Chindris
78'
Georgi Brankov ChorbadzhiyskiParvizchon Umarbaev
75'
Julien LamyCatalin Mihai Itu
Patrick LuanWilson Samake
75'
63'
Sevi IdrizEfe Ali
52'
Catalin Mihai ItuParvizchon Umarbaev
Svetoslav Kovachev
50'
Dimitar Velkovski
46'
43'
Adrian Cova
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-4-1-1 Khách
1
Gospodinov A.
Bojan Milosavljevic
135
Velkovski D.
Cova A.
224
Paskalev M.
Ruskov M.
2318
Huseynov J.
Chindris A.
493
Eboa F.
Todor Pavlov
521
Viacheslav Veliev
Itu C.
9499
Karageren B.
Ivaylo Ivanov
2220
Yusein S.
Efe Ali
1280
Kotev L.
Idriz S.
710
Kovachev S.
Umarbaev P.
3930
Wilson Samake
Zwarts J.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 45.9% | Kiểm soát bóng | 44.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 9% | 6% |
| 17% | 15% | 16~30 | 30% | 3% |
| 26% | 23% | 31~45 | 21% | 20% |
| 13% | 10% | 46~60 | 12% | 13% |
| 11% | 10% | 61~75 | 15% | 23% |
| 17% | 28% | 76~90 | 12% | 33% |