KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Argentina
05/05 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
27-07
2026
Gimnasia Mendoza
Central Cordoba SDE
83 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
30-07
2026
San Lorenzo
Gimnasia Mendoza
86 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
03-08
2026
Gimnasia Mendoza
Union Santa Fe
90 Ngày
Cúp Argentina
Cách đây
08-06
2026
Racing Club
Defensa Y Justicia
34 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
27-07
2026
Defensa Y Justicia
Aldosivi
83 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
30-07
2026
Defensa Y Justicia
Deportivo Riestra
86 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gimnasia Mendoza và Defensa Y Justicia vào 03:00 ngày 05/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Emiliano Amor
Luciano CingolaniIgnacio Sabatini Charparin
73'
Ignacio Sabatini CharparinFacundo Lencioni
72'
72'
David BarbonaRuben Alejandro Botta
71'
Ever Maximiliano BanegaSantiago Sosa
Lautaro CarreraValentino Simoni
63'
Agustin Ignacio ModicaOmar Brian Andrada
62'
60'
Luciano GonzalezDario Caceres
60'
Agustin HauschCesar Ignacio Perez Maldonado
Matias Recalde
57'
46'
Damian FernandezHector Martinez
Julian CeballosEsteban Fernandez
46'
Esteban Fernandez
34'
Ezequiel Munoz
30'
Luciano CingolaniBlas Armoa
18'
12'
Ayrton PortilloJuan Manuel Gutierrez Freire
9'
Hector Martinez
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-4-1 Khách
23
Rigamonti C.
Fiermarin C.
223
Matias Recalde
Portillo A.
164
Munoz E.
Souto L.
332
Mondino D.
Amor E.
632
Paredes L.
Martinez H.
2126
Lencioni F.
Caceres D.
2621
Fermín Antonini
Perez C.
830
Esteban Fernandez
S.Sosa
1533
Andrada B.
Molinas A.
1035
Simoni V.
Gutierrez J.
2427
Armoa B.
Botta R.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 3.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 43.4% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 10% | 1~15 | 16% | 10% |
| 10% | 5% | 16~30 | 12% | 22% |
| 21% | 27% | 31~45 | 16% | 7% |
| 10% | 13% | 46~60 | 9% | 12% |
| 21% | 18% | 61~75 | 19% | 10% |
| 17% | 24% | 76~90 | 25% | 37% |