KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Anh
17/04 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
19-04
2026
Peterborough United
Burton Albion FC
2 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
25-04
2026
Stockport County
Peterborough United
8 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
29-04
2026
Peterborough United
Mansfield Town
12 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
19-04
2026
Port Vale
Wigan Athletic
2 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
23-04
2026
Cardiff City
Port Vale
6 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
25-04
2026
Plymouth Argyle
Port Vale
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Peterborough United và Port Vale vào 01:45 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Patryk SykutBrandon Khela
84'
83'
Dajaune BrownMartin Sherif
83'
Ben WaineGrant Ward
71'
Cameron HumphreysJaheim Headley
70'
Tyler Magloire
David Kamara
69'
Oluwalopemiwa AderojuPeter Kioso
64'
David KamaraMatthew Garbett
64'
59'
Ethon Archer
Cian HayesBolu Shofowoke
55'
52'
Liam GordonOnel Hernandez
James DornellyMatthew Garbett
31'
16'
Ethon Archer
3'
Ryan CroasdaleOnel Hernandez
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
1
Bass A.
Gauci J.
4623
H.Mills
Magloire T.
3512
Lees T.
Hall C.
530
Kioso P.
Campbell E.
2733
J.Dornelly
Hernandez O.
508
B.Khela
Croasdale R.
184
Collins A.
Shipley J.
2617
Lisbie K.
Ward G.
2828
Garbett M.
Headley J.
336
Shofowoke B.
Archer E.
1127
Leonard H.
Sherif M.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.7 |
| 17.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.1 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 42.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 23% | 1~15 | 7% | 8% |
| 10% | 10% | 16~30 | 17% | 19% |
| 14% | 13% | 31~45 | 17% | 13% |
| 16% | 16% | 46~60 | 28% | 23% |
| 22% | 10% | 61~75 | 10% | 15% |
| 27% | 23% | 76~90 | 17% | 19% |