KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Tanzania Ligue 1
18/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
28-04
2026
Tabora United FC
Fountain Gate FC
9 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
03-05
2026
Fountain Gate FC
Azam FC
15 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
06-05
2026
Fountain Gate FC
Young Africans
18 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
28-04
2026
Mtibwa Sugar
JKT Tanzania
10 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
03-05
2026
TP Mbeya
Mtibwa Sugar
15 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
06-05
2026
Pamba SC
Mtibwa Sugar
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fountain Gate FC và Mtibwa Sugar vào 20:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
76'
67'
65'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 2.2 | Phạt góc | 2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 25 | Phạm lỗi | 15 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 6% | 1~15 | 10% | 19% |
| 13% | 12% | 16~30 | 17% | 21% |
| 22% | 18% | 31~45 | 23% | 21% |
| 4% | 9% | 46~60 | 25% | 7% |
| 13% | 15% | 61~75 | 12% | 13% |
| 45% | 37% | 76~90 | 10% | 15% |