KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
22/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
27-04
2026
Spartak Trnava
Slovan Bratislava
4 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
02-05
2026
Sport Podbrezova
Spartak Trnava
10 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
09-05
2026
Spartak Trnava
Zilina
17 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
26-04
2026
DAC Dunajska Streda
Zilina
3 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
02-05
2026
Slovan Bratislava
DAC Dunajska Streda
10 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
09-05
2026
Zemplin Michalovce
DAC Dunajska Streda
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spartak Trnava và DAC Dunajska Streda vào 23:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Milos Kratochvil
90+1'
Patrick KarhanHillary Gong Chukwah
87'
Erik Sabo
86'
Michal DurisMarin Lausic
81'
Roman ProchazkaJakub Paur
80'
78'
Nino KukovecGiorgi Gagua
78'
Viktor DjukanovicAndreas Gruber
Jakub Paur
76'
Jakub Paur
75'
Filip TwardzikLazar Stojsavljevic
69'
Hillary Gong Chukwah
67'
60'
Nathan UdvarosSamsondin Ouro
58'
Giorgi Gagua
57'
Julien BationoAlioune Sylla
48'
Klemen Nemanic
Kudlicka TimotejIdjessi Metsoko
46'
46'
Matus KmetAbdoulaye Gueye
33'
Abdoulaye Gueye
18'
Alioune Sylla
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
72
Vantruba M.
Popovic A.
413
Jureskin R.
Kapanadze T.
2215
Stojsavljevic L.
Kacharaba T.
3352
Sabo E.
Nemanic K.
8124
Kristian Kostana
Mendez A.
1830
Khorkheli L.
Mate Tuboly
6891
Marin Lausic
Ouro S.
4414
Kratochvil M.
Sylla A.
1918
Gong H.
Gruber A.
993
Metsoko I.
Abdoulaye Gueye
1117
Paur J.
Gagua G.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 4.8 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 24% | 1~15 | 7% | 14% |
| 20% | 13% | 16~30 | 17% | 14% |
| 13% | 15% | 31~45 | 14% | 22% |
| 10% | 6% | 46~60 | 19% | 17% |
| 13% | 22% | 61~75 | 14% | 14% |
| 25% | 17% | 76~90 | 26% | 17% |