KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
23/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
26-04
2026
Angers SCO
Paris Saint Germain
3 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
29-04
2026
Paris Saint Germain
Bayern Munich
6 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
02-05
2026
Paris Saint Germain
Lorient
9 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
26-04
2026
Stade Rennais FC
Nantes
3 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
02-05
2026
Nantes
Marseille
9 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
09-05
2026
Lens
Nantes
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Paris Saint Germain và Nantes vào 00:00 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Youssef El ArabiMatthis Abline
79'
Chidozie AwaziemMathieu Acapandie
73'
Bahmed DeuffJohann Lepenant
Bradley BarcolaOusmane Dembele
65'
Ibrahim MbayeKhvicha Kvaratskhelia
65'
65'
Ignatius Kpene GanagoMostafa Mohamed
65'
Dehmaine AssoumaniLouis Leroux
Senny MayuluWarren Zaire-Emery
60'
Lucas HernandezAchraf Hakimi
60'
Fabian Ruiz PenaJoao Neves
60'
Khvicha KvaratskheliaOusmane Dembele
50'
46'
Frederic Guilbert
Ilya Zabarnyi
41'
Desire DoueAchraf Hakimi
37'
Warren Zaire-Emery
35'
22'
Louis Leroux
Khvicha Kvaratskhelia
13'
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-3-2 Khách
39
Safonov M.
Lopes A.
133
Zaire-Emery W.
Acapandie M.
226
Zabarnyi I.
Guilbert F.
245
Marquinhos
Ali Y.
22
Hakimi A.
Cozza N.
327
Fernandez P.
Machado D.
274
Lucas Beraldo
Lepenant J.
887
Neves J.
Sissoko I.
287
Kvaratskhelia K.
Leroux L.
6610
Dembele O.
Mostafa Mohamed
3114
Doue D.
Abline M.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 5.1 | Phạt góc | 4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 9.1 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 66.4% | Kiểm soát bóng | 41.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 20% | 1~15 | 6% | 11% |
| 9% | 8% | 16~30 | 21% | 18% |
| 20% | 29% | 31~45 | 15% | 14% |
| 9% | 14% | 46~60 | 15% | 14% |
| 23% | 8% | 61~75 | 21% | 9% |
| 24% | 14% | 76~90 | 18% | 31% |