KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Na Uy
16/04 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
19-04
2026
Sarpsborg 08 FF
Tromso IL
3 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
26-04
2026
KFUM Oslo
Sarpsborg 08 FF
10 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
03-05
2026
Lillestrom
Sarpsborg 08 FF
17 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
18-04
2026
Bodo Glimt
Aalesund FK
2 Ngày
Cúp Na Uy
Cách đây
22-04
2026
Bodo Glimt
KFUM Oslo
6 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
27-04
2026
Lillestrom
Bodo Glimt
11 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sarpsborg 08 FF và Bodo Glimt vào 00:00 ngày 16/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Jens Petter Hauge
84'
Haitam AleesamiJostein Gundersen
84'
Daniel Joshua Bassi JakobsenOle Didrik Blomberg
Menno KochSondre Sorli
82'
Bop GueyeAndreas Nibe Hansen
82'
78'
Andreas Klausen HelmersenKasper Waarst Hogh
78'
Hakon EvjenSondre Auklend
Claus NiyukuriEirik Wichne
71'
63'
Sondre Brunstad Fet
Mamour Ndiaye
62'
Victor Emanuel HalvorsenNoa Williams
60'
60'
Kasper Waarst Hogh
46'
Isak Dybvik MaattaFredrik Sjovold
Sander ChristiansenSondre Sorli
33'
18'
Sondre Brunstad Fet

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-3-1-2 Khách
1
M.Ndiaye
Haikin N.
12
21
A.Hiim
Sjovold F.
20
24
Rosted S.
Bjortuft O. L.
4
4
Utvik B.
Gundersen J.
6
32
Wichne E.
Bjorkan F.
15
17
Williams N.
Berg P.
7
8
S.Christiansen
Auklend S.
8
6
Sher A.
Hauge J. P.
10
10
Sorli S.
Fet S.
19
11
Karlsbakk D. S.
Blomberg O.
11
33
Nibe A.
Hogh K.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng2.6
1.1Bàn thua1.2
9.9Bị sút trúng mục tiêu17.7
6.3Phạt góc3.8
0.9Thẻ vàng1.4
7.5Phạm lỗi9.6
50.4%Kiểm soát bóng50.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%5%1~1516%12%
20%11%16~305%12%
20%26%31~4517%17%
12%13%46~6017%20%
9%25%61~7517%17%
20%17%76~9023%15%