KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bồ Đào Nha
24/04 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
28-04
2026
Gil Vicente
Casa Pia AC
4 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
03-05
2026
Casa Pia AC
Desportivo de Tondela
9 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
10-05
2026
Vitoria Guimaraes
Casa Pia AC
16 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
27-04
2026
Santa Clara
Sporting Braga
2 Ngày
Europa League
Cách đây
01-05
2026
Sporting Braga
SC Freiburg
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
04-05
2026
Sporting Braga
GD Estoril-Praia
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Casa Pia AC và Sporting Braga vào 01:00 ngày 24/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rafael Alexandre Sousa Gancho BritoIyad Mohamed
72'
72'
Mario DorgelesJoao Filipe Iria Santos Moutinho
Sebastian PerezLawrence Ofori
71'
63'
Leonardo LeloGabri Martinez
63'
Rodrigo ZalazarPau Victor Delgado
62'
Lukas Hornicek
Korede OsundinaDailon Rocha Livramento
61'
47'
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Cassiano Dias MoreiraClaudio Mendes Vicente
46'
Andre Geraldes de Barros
45'
45'
Pau Victor Delgado
37'
Pau Victor DelgadoDemir Ege Tiknaz
David Sousa Albino
18'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-1-2 Khách
1
Sequeira P.
Hornicek L.
143
David
Lagerbielke G.
1418
Geraldes A.
Oliveira P.
154
João Goulart
Gabriel Moscardo
1775
Pedro Silva Rosas
Gomez V.
280
Ofori L.
Gorby
2924
Mohamed I.
Moutinho J.
872
Larrazabal G.
Gabri Martínez
7710
Rocha Livramento D.
D.Tıknaz
3429
Livolant J.
Delgado P. V.
1899
Mendes C.
Horta R.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 3 |
| 17.1 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 34.5% | Kiểm soát bóng | 61.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 16% | 1~15 | 12% | 3% |
| 7% | 19% | 16~30 | 8% | 15% |
| 23% | 19% | 31~45 | 24% | 21% |
| 13% | 16% | 46~60 | 13% | 18% |
| 13% | 11% | 61~75 | 20% | 28% |
| 26% | 17% | 76~90 | 20% | 12% |