KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
27-04
2026
Sabah FK
Karvan Evlakh
5 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
02-05
2026
Keshla FK
Sabah FK
9 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
09-05
2026
Sabah FK
FK Kapaz Ganca
16 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
26-04
2026
FC Neftci Baku
Qarabag
3 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
30-04
2026
FC Neftci Baku
Qarabag
8 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
02-05
2026
Qarabag
Turan Tovuz
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sabah FK và Qarabag vào 23:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Camilo Duran
Orphe Mbina
88'
Veljko Simic
78'
59'
Camilo Duran
Aleksey Isaev
50'
Aaron Malouda
44'
36'
Mateusz Kochalski
Stas Pokatilov
17'
Steve Solvet
12'
Ygor Nogueira
12'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.6 |
| 6.1 | Phạt góc | 7.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 4 |
| 57.9% | Kiểm soát bóng | 57.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 14% | 1~15 | 7% | 23% |
| 19% | 8% | 16~30 | 7% | 8% |
| 15% | 16% | 31~45 | 14% | 21% |
| 21% | 17% | 46~60 | 10% | 17% |
| 14% | 14% | 61~75 | 10% | 12% |
| 13% | 27% | 76~90 | 46% | 17% |