KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Quốc gia Azerbaijan
21/04 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
27-04
2026
Turan Tovuz
Zira FK
5 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
02-05
2026
Zira FK
FK Gilan Garabag
10 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
09-05
2026
FK Mughan
Zira FK
17 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
27-04
2026
Turan Tovuz
Zira FK
5 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
02-05
2026
Qarabag
Turan Tovuz
10 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
09-05
2026
Turan Tovuz
Karvan Evlakh
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zira FK và Turan Tovuz vào 22:00 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Qismat Aliyev
90+4'
90+3'
89'
Aykhan Guseynov
86'
Rahim Sadikhov
Eren Aydin
70'
65'
Roberto Olabe del Arco
45'
Joarlem Batista Santos
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 50.2% | Phạm lỗi | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 19% | 1~15 | 5% | 0% |
| 9% | 7% | 16~30 | 29% | 8% |
| 29% | 17% | 31~45 | 10% | 20% |
| 4% | 27% | 46~60 | 13% | 20% |
| 13% | 9% | 61~75 | 24% | 28% |
| 34% | 17% | 76~90 | 13% | 24% |