KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brazil Copa do Nordeste
30/04 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Brazil Serie B
Cách đây
03-05
2026
Fortaleza CE
Goias
2 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
11-05
2026
Avai FC (SC)
Fortaleza CE
10 Ngày
Cúp Brazil
Cách đây
15-05
2026
CRB
Fortaleza CE
15 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
04-05
2026
Sport Club Recife (PE)
Ceara
3 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
10-05
2026
Ponte Preta
Sport Club Recife (PE)
9 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
17-05
2026
Sport Club Recife (PE)
CRB
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fortaleza CE và Sport Club Recife (PE) vào 07:30 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
80
Yago Felipe da Costa Rocha
Juan Miritello
90
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.5 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 5 | Phạt góc | 4.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 10% | 1~15 | 11% | 11% |
| 18% | 10% | 16~30 | 2% | 17% |
| 20% | 18% | 31~45 | 26% | 15% |
| 16% | 14% | 46~60 | 14% | 17% |
| 8% | 18% | 61~75 | 20% | 19% |
| 20% | 30% | 76~90 | 23% | 19% |