KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp FA Scotland
19/04 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
25-04
2026
Celtic
Falkirk
6 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
03-05
2026
Hibernian FC
Celtic
13 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
10-05
2026
Celtic
Glasgow Rangers
20 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
25-04
2026
St. Mirren
Livingston
6 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
02-05
2026
Dundee
St. Mirren
13 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
09-05
2026
St. Mirren
Kilmarnock
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Celtic và St. Mirren vào 20:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luke McCowan
103'
Benjamin NygrenDaizen Maeda
102'
Kelechi IheanachoLuke McCowan
100'
Luke McCowan
98'
Kelechi IheanachoJames Forrest
96'
95'
Mark OHara
90+2'
Alexandros Gogic
90+1'
Mikael MandronJake Young
57'
Allan Campbell
53'
Mikael MandronDeclan John
Anthony RalstonHyun-jun Yang
45+3'
Arne Engels
34'
Daizen Maeda
1'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.1
1.3Bàn thua1.8
13.1Bị sút trúng mục tiêu13.5
5.4Phạt góc4.7
1.8Thẻ vàng1.9
11.4Phạm lỗi13.4
54.1%Kiểm soát bóng44.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
21%8%1~1518%8%
14%20%16~3013%12%
21%17%31~4511%20%
3%11%46~6027%16%
14%11%61~7518%16%
21%28%76~909%26%