KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp FA Scotland
18/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Scotland Championship
Cách đây
22-04
2026
Dunfermline
St. Johnstone
3 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
25-04
2026
Queen's Park
Dunfermline
7 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
02-05
2026
Dunfermline
Arbroath
13 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
25-04
2026
Celtic
Falkirk
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
02-05
2026
Falkirk
Motherwell FC
14 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
09-05
2026
Falkirk
Hibernian FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dunfermline và Falkirk vào 18:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tashan Oakley-Boothe
4-2
3-2
Filip Lissah
Chris Hamilton
3-1
2-1
Ben Parkinson
Charlie Gilmour
2-0
1-0
Liam Henderson
Josh Cooper
1-0
0-0
Brad Spencer
120+1'
Henry Cartwright
Kieran Ngwenya
116'
115'
Henry Cartwright
Tashan Oakley-Boothe
111'
96'
Dylan Tait
Andy Tod
84'
79'
Filip Lissah
58'
Leon McCann
58'
Connor Allan
Christopher Kane
36'
Nurudeen Abdulai
17'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 52.5% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 17% | 1~15 | 36% | 2% |
| 11% | 19% | 16~30 | 18% | 16% |
| 15% | 10% | 31~45 | 7% | 32% |
| 15% | 21% | 46~60 | 7% | 18% |
| 13% | 13% | 61~75 | 18% | 13% |
| 29% | 13% | 76~90 | 10% | 16% |