KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Moldova
04/05 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Moldova
Cách đây
10-05
2026
Dacia-Buiucani
FC Milsami
6 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
18-05
2026
CSF Baliti
Dacia-Buiucani
14 Ngày
Cúp Quốc gia Moldova
Cách đây
06-05
2026
CS Petrocub
FC Sheriff
2 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
11-05
2026
FC Sheriff
Zimbru Chisinau
7 Ngày
Cúp Quốc gia Moldova
Cách đây
13-05
2026
FC Sheriff
CS Petrocub
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dacia-Buiucani và FC Sheriff vào 00:00 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Rai
79'
Bourama Fomba
74'
Qays GhanemJayder Asprilla
68'
Daniel DanuZe Flores
68'
Alesio MijaMahmoud Ghorbel
54'
Vitor Hugo Morais de OliveiraLoukou Jaures Ulrich
46'
Soumaila MagassoubaCiss B.
Vlad Lupascu
10'
9'
Jayder Asprilla
Đội hình
Chủ
Khách
55
Ciumasu V.
Jayder Asprilla
195
Doru Calestru
Ciss B.
4520
Stefan Efros
Fomba B.
357
Vitalie Dumbrava
Ze Flores
1035
Ciprian Tuhar
Emil Timbur
116
Alexandru Muntean
Ulrich L. J.
4217
Lambarskiy I.
Moreo Klas D.
2627
Turcan S.
Carreazo M.
1312
Ghedroutan C.
Mahmoud Ghorbel
79
Lupascu V.
Ademo P. O.
693
Baciu D.
Rai
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.2 | Bàn thua | 0.5 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 4.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 41.7% | Phạm lỗi | 56.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 12% | 9% |
| 2% | 19% | 16~30 | 8% | 21% |
| 33% | 12% | 31~45 | 12% | 18% |
| 10% | 7% | 46~60 | 19% | 25% |
| 10% | 21% | 61~75 | 17% | 15% |
| 30% | 23% | 76~90 | 28% | 9% |