KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
23/04 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
27-04
2026
Zorya
Veres
4 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
04-05
2026
Rukh Vynnyky
Zorya
11 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
Zorya
Metalist 1925 Kharkiv
16 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
26-04
2026
Kudrivka
FC Shakhtar Donetsk
3 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
01-05
2026
FC Shakhtar Donetsk
Crystal Palace
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
03-05
2026
Dynamo Kyiv
FC Shakhtar Donetsk
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zorya và FC Shakhtar Donetsk vào 19:30 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bogdan Kushnirenko
90+6'
Anderson Jordan da Silva Cordeiro
90+6'
90+1'
Mykola MatvyenkoMarlon Santos da Silva Barbosa
Fedir ZadorozhnyiKyrylo Dryshliuk
85'
Igor GorbachDejan Popara
85'
Sallieu BahNemanja Andjusic
82'
82'
Artem Bondarenko
Nemanja Andjusic
81'
Navin Malysh
80'
73'
Lassina TraoreKaua Elias Nogueira
73'
Alisson SantanaProsper Obah
Artem SlesarRoman Vantukh
64'
Kyrylo Dryshliuk
60'
58'
EguinaldoNewerton
58'
IsaqueLuca Meirelles
Navin Malysh
51'
2'
Prosper ObahLuca Meirelles
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Saputin O.
Riznyk D.
3110
Juninho
Tobias V.
174
Eskinja G.
Bondar V.
555
Jordan
Marlon
423
N.Malysh
Pedrinho
1347
Vantukh R.
Meirelles L.
4977
Bogdan Kushnirenko
Nazaryna Y.
298
Dryshlyuk K.
Bondarenko A.
216
Dejan Popara
Obah P.
687
Nemanja Andjusic
Kauã Elias
1928
Budkivsky P.
Newerton
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 57.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 8% | 1~15 | 13% | 20% |
| 9% | 7% | 16~30 | 10% | 6% |
| 14% | 12% | 31~45 | 15% | 16% |
| 23% | 21% | 46~60 | 13% | 13% |
| 10% | 20% | 61~75 | 17% | 23% |
| 12% | 28% | 76~90 | 28% | 20% |