KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
25/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
05-04
2026
Hradec Kralove
FC Bohemians 1905
0 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
11-04
2026
FC Bohemians 1905
Zlin
0 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
18-04
2026
Banik Ostrava
FC Bohemians 1905
0 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
05-04
2026
Sparta Prague
MFK Karvina
0 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
11-04
2026
Teplice
Sparta Prague
0 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
18-04
2026
Sparta Prague
FK Baumit Jablonec
0 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Bohemians 1905 và Sparta Prague vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Matej Rynes
Oliver MikudaVaclav Drchal
90'
Gibril SossehAles Cermak
90'
Peter Kareem
87'
Robert HrubyMilan Havel
78'
Jan KovarikMatej Kadlec
78'
74'
Albion RrahmaniJan Kuchta
74'
Garang KuolJoao Grimaldo
Abdulla Yusuf HelalJan Matousek
69'
69'
Adam Sevinsky
66'
Sivert Heggheim Mannsverk
65'
Pavel KaderabekOliver Sonne
65'
Sivert Heggheim Mannsverk
Lukas Hulka
64'
Lukas Hulka
62'
Milan Ristovski
60'
24'
Matej RynesAndrew Irving
20'
John Mercado
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
23
Tomas Fruhwald
J.Surovčík
443
Kadlec M.
Sonne O.
1727
Lischka D.
Sevinsky A.
1928
Hulka L.
Sorensen A.
2524
Havel M.
John Mercado
777
Ristovski M.
Sochurek H.
3842
Smrz V.
Kairinen K.
647
Cermak A.
Irving A.
1825
Kareem P.
Grimaldo J.
2120
Drchal V.
Kuchta J.
1010
Matousek J.
Haraslin L.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 6.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 3 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 9% | 1~15 | 7% | 11% |
| 13% | 16% | 16~30 | 18% | 20% |
| 13% | 20% | 31~45 | 15% | 14% |
| 13% | 9% | 46~60 | 15% | 5% |
| 18% | 19% | 61~75 | 28% | 20% |
| 34% | 24% | 76~90 | 13% | 28% |