KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
25/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Séc
Cách đây
20-05
2026
FK Baumit Jablonec
MFK Karvina
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Baumit Jablonec và Slovan Liberec vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
31'
Toumani DiakiteMarek Icha
Lamin Jawo
15'
Lamin Jawo
13'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-4-3 Khách
1
Hanus J.
Koubek T.
4057
Novak F.
Ange NGuessan
164
Tekijaski N.
Drakpe A.
1418
Cedidla M.
Mikula J.
323
Sobol E.
Icha M.
86
Nelson Okeke
Stransky V.
1225
Nebyla S.
Toumani Diakite
307
Chanturishvili V.
Kayondo A. A.
278
Zorvan F.
Hodous P.
544
Jawo L.
Krollis R.
9977
Alegue A.
Milan Lexa
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 6.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 15.9 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 17% | 15% |
| 18% | 16% | 16~30 | 14% | 9% |
| 23% | 14% | 31~45 | 22% | 25% |
| 20% | 12% | 46~60 | 17% | 9% |
| 5% | 18% | 61~75 | 11% | 15% |
| 20% | 24% | 76~90 | 17% | 25% |