KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
25/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Séc
Cách đây
20-05
2026
FK Baumit Jablonec
MFK Karvina
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MFK Karvina và Mlada Boleslav vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Denis DonatOndrej Karafiat
83'
Jan ZikaMichal Sevcik
83'
Matous KrulichChristophe Kabongo
Jiri FleismanFilip Prebsl
78'
77'
Roman MacekChristophe Kabongo
75'
Christophe Kabongo
Faycal KonateKahuan Vinicius
64'
63'
Josef KolarikSolomon John
63'
Dominik KostkaMartin Subert
Sebastian BohacJan Chytry
46'
Aboubacar TraoreSahmkou Camara
46'
Lucky EzehEmmanuel Ayaosi
46'
45+1'
Roman Macek
40'
Roman Macek
28'
Michal Sevcik
20'
Michal Sevcik
Denny Samko
19'
Jan Fiala
12'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Neuman V.
Floder J.
5919
Nino Milic
Filip Matousek
3249
Sahmkou Camara
Kralik M.
344
Yevgeniy Skyba
Karafiat O.
4424
Chytry J.
Hybs M.
118
Kristan J.
Macek R.
799
Prebsl F.
Kozel D.
1914
Ayaosi E.
Subert M.
2110
Denny Samko
Sevcik M.
2229
Fiala J.
Solomon John
2020
Kahuan Vinicius
Kabongo C.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 5% | 1~15 | 8% | 16% |
| 13% | 13% | 16~30 | 10% | 18% |
| 16% | 18% | 31~45 | 20% | 18% |
| 15% | 23% | 46~60 | 22% | 16% |
| 13% | 15% | 61~75 | 14% | 16% |
| 23% | 25% | 76~90 | 24% | 16% |