KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Albania
23/04 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Albania
Cách đây
28-04
2026
KS Elbasani
Vllaznia Shkoder
5 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
02-05
2026
FK Vora
KS Elbasani
9 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
06-05
2026
KS Bylis
KS Elbasani
13 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
27-04
2026
Egnatia
FK Vora
4 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
02-05
2026
KS Dinamo Tirana
Egnatia
9 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
06-05
2026
Egnatia
Partizani Tirana
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KS Elbasani và Egnatia vào 00:00 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
2-4
Emiliano Musta
2-3
1-3
Altin Kryeziu
Blaise Tsague
1-3
0-3
Arbenit Xhemajli
Arsen Lleshi
0-2
0-2
Guillem Jaime
Klevis Kasa
0-1
0-1
Alessandro Albanese
106'
Altin Kryeziu
105'
Arbenit Xhemajli
82'
68'
Albano Aleksi
Emiliano Musta
58'
54'
Guillem Jaime
Emiliano Musta
53'
Insa Boye
45+3'
28'
Eljon Sota
13'
Soumaila Bakayoko
11'
Ildi Gruda

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1
1Bàn thua1
9.8Bị sút trúng mục tiêu6.5
5.7Phạt góc4.1
3.2Thẻ vàng2.3
52.2%Phạm lỗi54.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%9%1~153%17%
13%13%16~306%6%
17%16%31~4525%17%
17%16%46~6016%24%
15%16%61~7529%13%
23%27%76~9019%20%