KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Séc
22/04 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
25-04
2026
MFK Karvina
Mlada Boleslav
3 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
25-04
2026
Banik Ostrava
FC Viktoria Plzen
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MFK Karvina và Banik Ostrava vào 01:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nino MilicEmmanuel Ayaosi
90+3'
Filip Prebsl
90+2'
Jan ChytrySebastian Bohac
90+1'
90+1'
David Planka
90'
Ondrej Kricfalusi
Lucky EzehDenny Samko
84'
Jan FialaPavel Kacor
84'
Kahuan ViniciusFilip Prebsl
82'
78'
Vlasiy SinyavskiyDaniel Holzer
74'
Matej Chalus
69'
Vaclav JureckaMatus Rusnak
Sebastian Bohac
69'
Pavel KacorDenny Samko
67'
50'
Karel Pojezny
47'
Ondrej Kricfalusi
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Neuman V.
Jedlicka M.
2325
Fleisman J.
Chalus M.
3749
Sahmkou Camara
Frydrych M.
1744
Yevgeniy Skyba
Karel Pojezny
66
Sebastian Bohac
Rusnak M.
664
Traore A.
Jiri Boula
599
Prebsl F.
Kricfalusi O.
8014
Ayaosi E.
Holzer D.
9510
Denny Samko
Bewene A.
3411
Kacor P.
Planka D.
1820
Kahuan Vinicius
Gning A.
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 5 | Phạt góc | 4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 12% | 1~15 | 8% | 13% |
| 12% | 12% | 16~30 | 10% | 26% |
| 19% | 15% | 31~45 | 22% | 13% |
| 17% | 30% | 46~60 | 22% | 7% |
| 12% | 10% | 61~75 | 14% | 9% |
| 20% | 15% | 76~90 | 24% | 28% |