KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Séc
21/04 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
25-04
2026
FK Baumit Jablonec
Slovan Liberec
3 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
25-04
2026
MFK Karvina
Mlada Boleslav
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Baumit Jablonec và Mlada Boleslav vào 22:00 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
David PuskacVakhtang Chanturishvili
88'
Daniel SoucekNelson Okeke
88'
Richard SedlacekFilip Zorvan
80'
Jan ChramostaLamin Jawo
80'
75'
Jan ZikaRoman Macek
75'
Matous KrulichChristophe Kabongo
Lamin Jawo
74'
70'
Martin Kralik
63'
Michal SevcikSolomon John
63'
Filip LehkyDominik Kostka
60'
Ondrej Karafiat
Filip Zorvan
48'
46'
Josef KolarikDaniel Langhamer
Alexis Alegue ElandiEbrima Singhateh
45'
Lamin JawoFilip Novak
34'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-4-3 Khách
1
Hanus J.
Floder J.
5957
Novak F.
Karafiat O.
444
Tekijaski N.
Kralik M.
318
Cedidla M.
Hybs M.
1123
Sobol E.
Kostka D.
316
Nelson Okeke
Macek R.
725
Nebyla S.
Pech D.
777
Chanturishvili V.
Subert M.
218
Zorvan F.
Langhamer D.
2827
Ebrima Singhateh
Kabongo C.
2544
Jawo L.
Solomon John
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.7 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 6.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 5% | 1~15 | 16% | 14% |
| 18% | 13% | 16~30 | 13% | 20% |
| 22% | 18% | 31~45 | 22% | 14% |
| 20% | 23% | 46~60 | 16% | 18% |
| 5% | 15% | 61~75 | 11% | 14% |
| 20% | 25% | 76~90 | 19% | 16% |