KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

CúpBosnia & Herzegovina
15/04 23:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
18-04
2026
FK Sloga Doboj
Zrinjski Mostar
2 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
22-04
2026
Zrinjski Mostar
Borac Banja Luka
6 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
25-04
2026
NK Siroki Brijeg
Zrinjski Mostar
9 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
18-04
2026
Radnik Bijeljina
FK Sarajevo
2 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
22-04
2026
Posusje
Radnik Bijeljina
6 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
25-04
2026
Radnik Bijeljina
Rudar Prijedor
9 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zrinjski Mostar và Radnik Bijeljina vào 23:30 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adi Nalic
90+2'
90'
88'
Emanuel Crnko
Darick Kobie Morris
86'
Tomislav Kis
85'
Tomislav Kis
84'
46'
22'
Tino Blaz Laus

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng0.8
0.8Bàn thua0.8
8.2Bị sút trúng mục tiêu8.6
4.7Phạt góc3
1.8Thẻ vàng2.3
58.6%Phạm lỗi51.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%15%1~156%13%
6%5%16~3015%21%
16%25%31~4524%11%
27%12%46~6015%17%
14%15%61~7515%11%
20%27%76~9024%23%