KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 4 Anh
15/04 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
18-04
2026
Fleetwood Town
Chesterfield
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
25-04
2026
Chesterfield
Crewe Alexandra
10 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
02-05
2026
Swindon
Chesterfield
17 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
18-04
2026
Gillingham
Grimsby Town
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
25-04
2026
Grimsby Town
Swindon
10 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
02-05
2026
Tranmere Rovers
Grimsby Town
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chesterfield và Grimsby Town vào 01:45 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
23
R.Boot
J.Smith
31
2
Owolabi-Belewu M.
Rodgers H.
5
26
S.Swinkels
Kacurri M.
2
6
McFadzean K.
McJannett C.
17
29
Curtis S.
Staunton R.
16
4
Naylor T.
G.Turi
15
36
Braybrooke S.
Burns D.
18
17
Dobra A.
Oduor C.
29
28
Berry-McNally J.
K.Green
4
10
L.Bonis
Kabia J.
9
24
Markanday D.
Cook A.
39
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.8
1.1Bàn thua1.1
10.4Bị sút trúng mục tiêu9.8
6.9Phạt góc5.7
1.8Thẻ vàng1.3
10.6Phạm lỗi9.8
59.8%Kiểm soát bóng54.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%12%1~157%14%
15%8%16~3014%20%
17%28%31~4526%11%
2%20%46~6014%14%
33%16%61~7517%17%
17%16%76~9019%22%